;

Switch công nghiệp IEC61850 SICOM3028GPT

Switch công nghiệp IEC61850 SICOM3028GPT

SICOM3028GPT là thiết bị chuyển mạch công nghiệp switch công nghiệp tuân theo chuẩn 61850-3, là thiết bị thông minh gồm các card tích hợp IEEE1588v2, Sync-E, full gigabit và cả chức năng layer 2 & Layer 3, được thiết kế đặc biệt để có thể làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp và trạm biến áp.

SICOM3028GPT hỗ trợ lên đến 28 cổng Gigabit Quang hoặc đồng, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC61850 và IEEE1613. SICOM3028GPT được thiết kế gắn RACK 19inch 1U hỗ trợ 1 khe cắm 1U và 6 khe cắm 0.5U mang lại linh hoạt cho việc mở rộng thiết bị.

Thiết bị hỗ trợ EEE1588v2 và giao thức Ethernet đồng bộ với thời gian dập phần cứng và hỗ trợ các chế độ đồng hồ BC, P2P TC và E2E TC, nó đạt độ chính xác thời gian là 100 ns. Nó hỗ trợ Cấu hình nguồn và Cấu hình viễn thông và hỗ trợ nhiều mô-đun để đồng bộ hóa thời gian như mô-đun TimeServer, GPS và IRIG-B … chẳng hạn như VRRP, RIP, OSFP, IGMP và PIM. Nó hỗ trợ Console, Telnet, quản lý web và phần mềm quản lý mạng dựa trên SNMP. Bằng cách mở rộng mô-đun máy chủ nối tiếp, sản phẩm có thể cung cấp tối đa 24 cổng nối tiếp RS232 / 422/485. Hiện tại, sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại trạm biến áp thông minh và nhiều hệ thống thông tin liên lạc công nghiệp khác.

Chức năng chính

Thiết kế dạng module để dễ dàng mở rộng, hỗ trợ tối đa 28 cổng gigabit quang/đồng

Hỗ trợ giao thức dự phòng mạng DT-Ring ,DRP, MSTP and VRRP

Hỗ trợ giao thức định tuyến lớp 3 như là RIP và OSPF.

Hỗ trợ IEEE1588v2 và đồng bộ hóa đạt độ chính sác ±100 ns, supports ITU-T.G.8261/G.8262 synchronous Ethernet and the synchronization precision reaches ±50 ns.

Hỗ trợ TimeServer module, GPS module, IRIG-B module, TMS-trigger module, serial server module.

Hỗ trợ quản lý IEC61850 MMS

Hỗ trợ cáp kiểm tra

Tuân theo chuẩn IEC61850-3 và IEEE1613.

KEMA, CE, FCC, EN50155/50121

Chức năng mềm

Chức năng Switching

Hỗ trợ VLAN và PVLAN.

Hỗ trợ port aggregation.

Hỗ trợ kiểm soát luồng

Hỗ trợ ngăn bão phát sóng

Giao thức dự phòng mạng

Hỗ trợ DT-Ring, DT-Ring+, and DT-VLAN thời gian phục hồi <50 ms.
Hỗ trợ DHP và DRP và thời gian phục hồi <20 ms.
Hỗ trợ RSTP/MSTP và tương thích với STP.

Giao thức đa điểm

Hỗ trợ IGMP snooping.
Hỗ trợ GMRP.
Hỗ trợ static multicast.
Hỗ trợ GOOSE over IP tunnel (receiver)(Web interface doesn’t support)

Chức năng L3

Hỗ trợ ARP proxy
Hỗ trợ RIPv1/v2.
Hỗ trợ OSFPv2.
Hỗ trợ static routing.
Hỗ trợ VRRP.
Hỗ trợ IGMP
Hỗ trợ PIM SM
Hỗ trợ GOOSE over IP tunnel (sender) (Web interface doesn’t support)

Bảo mật

Hỗ trợ IEEE 802.1x.
Hỗ trợ HTTPS/SSL.
Hỗ trợ SSH.
Hỗ trợ SFTP
Hỗ trợ RADIUS.
Hỗ trợ TACACS+.
Hỗ trợ user grading.
Hỗ trợ MAC address binding.
Hỗ trợ port isolate.

Quản lý chất lượng dịch vụ

Hỗ trợ ACL
Hỗ trợ 802.1p(CoS),DSCP
Hỗ trợ SP and WRR queuing.

Quản lý và bảo trì

Hỗ trợ giao thức quản lý mạng Console, Telnet và Web
Hỗ trợ SNMPv1/v2c/v3 và có thể được quản lý bởi Kyvision.
Hỗ trợ quản lý IEC61850 MMS
Hỗ trợ truyền và nâng cấp file mềm qua FTP và TFTP.
Hỗ trợ cảnh báo xung địa chỉ IP/MAC, báo nguồn, báo nhiệt độ, port linkdown alarm, port traffic alarm, CRC and packet lose alarm, CPU alarm, memory alarm, Sfp port rx power alarm, transceiver alarm and ring alarm (Web interface doesn’t support address conflict alarm. Sfp port rx power alarm, transceiver alarm need supported by hardware).
Hỗ trợ port mirroring.
Hỗ trợ kiểm tra cáp
Hỗ trợ phát hiện vòng lặp
Hỗ trợ bảo vệ CRC
Hỗ trợ Syslog.
Hỗ trợ RMON
Hỗ trợ LLDP.
Hỗ trợ Link-check.
Hỗ trợ NTP and SNTP.
Hỗ trợ RTC.

Quản lý địa chỉ IP

Hỗ trợ Bootp.

Hỗ trợ DHCP server/client.

Hỗ trợ Up to 16 different IP addresses and VLAN for system management

Đồng bộ hóa thời gian

Hỗ trợ PTPv2 (IEEE1588-2008).
Hỗ trợ Power profile (C37.238).
Hỗ trợ Telecom profile (in special version).
Hỗ trợ synchronous Ethernet (ITU-T.G.8261/G.8262).
Hỗ trợ  chức năng TMS

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Tiêu chuẩn

IEEE 802.3i (10Base-T)
IEEE 802.3u (100Base-T)
IEEE 802.3ab (1000Base-T)
IEEE 802.3ad (port aggregation)
IEEE 802.3z (1000Base-SX/LX)
IEEE 802.3x (flow control)
IEEE 802.1p (priority)
IEEE 802.1Q (VLAN)
IEEE 802.1w (RSTP)
IEEE 802.1s (MSTP)
IEEE 802.1x
IEEE1588-2008 (PTPv2)
ITU-T.G.8261/G.8262 (synchronous Ethernet)

Hiệu xuất switch

Priority queue: 8
Number of VLANs: 4K
VLAN ID: 1–4093
Number of multicast groups: 256
Routing table: 8K (L2 chassis do not involve)
MAC table: 16K
Packet buffer: 12Mbit (SICOM3028GPT-L3F/L3FT/L3G/L3GT), 8Mbit (SICOM3028GPT-L2F/L2FT/L2G/L2GT)
Packet forwarding rate: 41.7Mpps (SICOM3028GPT-L2G/L2GT/L3G/L3GT), 9.5Mpps (SICOM3028GPT-L2F/L2FT/L3F/L3FT)
Switching delay: < 10 μs
Jumbo Frame Size: 10 KB

Giao diện

Cổng quản lý: Mini USB, RJ45
Alarm contact: 3-pin 5.08mm-spacing plug-in terminal block, 250 VAC/220 VDC Max, 2 A Max, 10A@1s, 60 W Max
Khe cắm cho module: 1U: 1, 0.5U: 6

LED chỉ chị

LED on front panel
Alarm LED: Alarm
Running LED: Run
Ring Role LED: Ring
Synchronization finish LED: Lock
Power LED: PWR1, PWR2
Port LED: Link/ACT
Port speed LED: Speed
LED on rear panel
Port LED: Link/ACT
Port speed LED: Speed

Yêu cầu cấp nguồn

24VDC (18-36 VDC)
48VDC (36-72 VDC)
100-240VAC,50/60Hz;110-220VDC (85-264VAC/77-300VDC)
Chân cắm nguồn: 5-pin 5.08 mm-spacing plug-in terminal block
Tiêu hao nguồn: < 40 W
Bảo vệ quá tải: hỗ trợ
Bảo vệ kết nối ngược: hỗ trợ
Bảo vệ dự phòng: hỗ trợ
Hỗ trợ cắm nóng: hỗ trợ

Giao diện vật lý

Khuôn vỏ: kim loại
Làm mát: tự nhiên, không quạt
Chế độ bảo vệ: IP40
Kích thước (W×H×D): 482.6 mm × 44 mm × 359.7 mm (19×1.73×14.16 in.)
Trọng lượng: < 10 Kg (22.046 pound)
Cài đặt: 19 inch 1U rack mounting

Môi trường làm việc

Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C (-40°F đến 185°F)
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến +85°C (-40°F đến 185°F)
Độ ẩm trung bình: 5% đến 95% (không ngưng tụ)

Đảm bảo chất lượng

MTBF:
360000h (SICOM3028GPT-L2F/L2G)
359000h (SICOM3028GPT-L2FT/L2GT)
371000h (SICOM3028GPT-L3F/L3G)
368000h (SICOM3028GPT-L3FT/L3GT)
Bảo hành: 5 năm

Chứng nhận

KEMA: Models with power supply of HV:100-240VAC,50/60Hz;110-220VDC
CE: All models
FCC: All models
EN50155: Models with power supply of HV:100-240VAC,50/60Hz;110-220VDC

Tiêu chuẩn công nghiệp

EMI
FCC CFR47 Part 15, EN55022/CISPR22, Class A
EMS
IEC61000-4-2(ESD) ±8 kV (contact), ±15 kV(air)
IEC61000-4-3(RS) 10 V/m (80 MHz-2 GHz)
IEC61000-4-4(EFT) Power Port: ±4 kV; Data Port: ±2 kV
IEC61000-4-5(Surge) Power Port: ±2 kV/DM, ±4 kV/CM; Data Port: ±2 kV
IEC61000-4-6(CS) 3 V (10 kHz-150 kHz); 10 V (150 kHz-80 MHz)
IEC61000-4-8 (power frequency magnetic field) 100 A/m(cont.), 1000 A/m(1s-3s)
IEC61000-4-9 (pulsed magnetic field) 1000 A/m
IEC61000-4-10 (damped oscillation) 100 A/m
IEC61000-4-12 (oscillatory wave) 2.5 kV/CM, 1 kV/DM
IEC61000-4-16 (common mode conduction) 30 V(cont.), 300 V(1s)
Machinery
IEC60068-2-6 (vibration)
IEC60068-2-27 (shock)
IEC60068-2-32 (free fall)

Thông tin đặt hàng

SICOM3028GPT-L2GT         Up to 28 Gigabit ports

SICOM3028GPT-L2G           Up to 28 Gigabit ports

SICOM3028GPT-L2FT         Up to 4 Gigabit ports and 24 Fast Ethernet ports

SICOM3028GPT-L2F            Up to 4 Gigabit ports and 24 Fast Ethernet ports

SICOM3028GPT-L3GT         Up to 28 Gigabit ports

SICOM3028GPT-L3G           Up to 28 Gigabit ports

SICOM3028GPT-L3FT         Up to 4 Gigabit ports and 24 Fast Ethernet ports

SICOM3028GPT-L3F            Up to 4 Gigabit ports and 24 Fast Ethernet ports

 

Tham khảo thêm các loại Switch công nghiệp chuẩn IEC61850-3 khác mà công ty chúng tôi cung cấp:

https://switchquang.com/category_products/switch-cong-nghiep-chuan-iec-61850-3/

Thibft kế web bởi Hoangweb.com